tinh mạc

tinh mạc

Một bác sĩ đang kiểm tra tinh mạc của bệnh nhân trên hình ảnh y khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng mỏng bao bọc tinh hoàn: "tinh mạc" một lớp màng mỏng, cấu trúc giải phẫu, bao bọc bên ngoài tinh hoàn mào tinh hoàn, giúp bảo vệ giảm ma sát cho các cơ quan sinh dục nam.
    • Túi mạc tinh: Trong giải phẫu học, "tinh mạc" còn được gọi là "tunica vaginalis" (theo thuật ngữ Latin), phần phúc mạc kéo dài xuống bìu, tạo thành một khoang ảo chứa dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tinh mạc chức năng bảo vệ tinh hoàn khỏi tổn thương học. (Lớp màng bao bọc tinh hoàn nhiệm vụ giữ an toàn cho cơ quan này.)
    • Viêm tinh mạc một bệnh thường gặpnam giới. (Tình trạng viêm nhiễm lớp màng bao tinh hoàn xảy ra phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm tinh mạc": tình trạng viêm nhiễm xảy ralớp màng bao tinh hoàn, thường do nhiễm khuẩn hoặc chấn thương.

    • Bệnh nhân bị viêm tinh mạc cần điều trị kháng sinh kịp thời. (Người mắc bệnh viêm lớp màng tinh hoàn phải dùng thuốc chống nhiễm trùng ngay.)
  • "tràn dịch tinh mạc": hiện tượng tích tụ dịch bất thường trong khoang tinh mạc, gây sưng bìu.

    • Tràn dịch tinh mạc thường lành tính nhưng có thể gây khó chịu. (Sự tích tụ dịch trong lớp màng bao tinh hoàn thường không nguy hiểm nhưng gây cảm giác nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạc tinh (danh từ): từ đồng nghĩa với "tinh mạc", dùng trong thuật ngữ y học.

    • Mạc tinh một phần của phúc mạc. (Lớp màng bao tinh hoàn nguồn gốc từ màng bụng.)
  • Mào tinh (danh từ): cơ quan nhỏ nằm phía sau tinh hoàn, chức năng lưu trữ nuôi dưỡng tinh trùngliên quan về mặt vị trí nhưng không phải "tinh mạc".

    • Mào tinh nối liền với tinh hoàn qua các ống nhỏ. (Cơ quan lưu trữ tinh trùng kết nối với tinh hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tunica vaginalis (danh từ, thuật ngữ Latin): tên gọi quốc tế của tinh mạc trong giải phẫu học.
  • Bao tinh hoàn (danh từ, không chính xác hoàn toàn): dùng để chỉ cấu trúc bao bọc tinh hoàn, nhưng thường nhầm lẫn với da bìu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "tinh mạc" thuật ngữ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.