tinh mạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng mỏng bao bọc tinh hoàn: "tinh mạc" là một lớp màng mỏng, có cấu trúc giải phẫu, bao bọc bên ngoài tinh hoàn và mào tinh hoàn, giúp bảo vệ và giảm ma sát cho các cơ quan sinh dục nam.
- Túi mạc tinh: Trong giải phẫu học, "tinh mạc" còn được gọi là "tunica vaginalis" (theo thuật ngữ Latin), là phần phúc mạc kéo dài xuống bìu, tạo thành một khoang ảo chứa dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tinh mạc có chức năng bảo vệ tinh hoàn khỏi tổn thương cơ học. (Lớp màng bao bọc tinh hoàn có nhiệm vụ giữ an toàn cho cơ quan này.)
- Viêm tinh mạc là một bệnh lý thường gặp ở nam giới. (Tình trạng viêm nhiễm lớp màng bao tinh hoàn xảy ra phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viêm tinh mạc": tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lớp màng bao tinh hoàn, thường do nhiễm khuẩn hoặc chấn thương.
- Bệnh nhân bị viêm tinh mạc cần điều trị kháng sinh kịp thời. (Người mắc bệnh viêm lớp màng tinh hoàn phải dùng thuốc chống nhiễm trùng ngay.)
"tràn dịch tinh mạc": hiện tượng tích tụ dịch bất thường trong khoang tinh mạc, gây sưng bìu.
- Tràn dịch tinh mạc thường lành tính nhưng có thể gây khó chịu. (Sự tích tụ dịch trong lớp màng bao tinh hoàn thường không nguy hiểm nhưng gây cảm giác nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Mạc tinh (danh từ): từ đồng nghĩa với "tinh mạc", dùng trong thuật ngữ y học.
- Mạc tinh là một phần của phúc mạc. (Lớp màng bao tinh hoàn có nguồn gốc từ màng bụng.)
Mào tinh (danh từ): cơ quan nhỏ nằm phía sau tinh hoàn, có chức năng lưu trữ và nuôi dưỡng tinh trùng — liên quan về mặt vị trí nhưng không phải là "tinh mạc".
- Mào tinh nối liền với tinh hoàn qua các ống nhỏ. (Cơ quan lưu trữ tinh trùng kết nối với tinh hoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Tunica vaginalis (danh từ, thuật ngữ Latin): tên gọi quốc tế của tinh mạc trong giải phẫu học.
- Bao tinh hoàn (danh từ, không chính xác hoàn toàn): dùng để chỉ cấu trúc bao bọc tinh hoàn, nhưng thường nhầm lẫn với da bìu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "tinh mạc" là thuật ngữ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.